Đường nối thẳng DC → các siêu thị theo thứ tự ghé → DC, không phải đường xe chạy thật. Bấm một tuyến trên bản đồ hoặc trong bảng để xem chi tiết.
Danh sách tuyến mẫu
| Mã tuyến | Hướng | Số ST | Siêu thị theo thứ tự ghé | Km vòng | Tấn/ngày | Chuyến thẳng/ngày | Chuyến ghép/ngày | Độ đầy chuyến ghép | Giờ 1 vòng | Đánh giá |
|---|
Điểm ghé của tất cả tuyến
Km chặng tính từ điểm trước. Dấu * là km ước lượng (cặp điểm thiếu trong ma trận, chim bay × ).
| Mã tuyến | Thứ tự | Mã ST | Tên siêu thị | Địa chỉ | Km chặng | Km lũy kế | Tấn/ngày | Số ngày có hàng | Vĩ độ | Kinh độ |
|---|
Mô phỏng bộ tuyến này so với cách làm cũ
| Cách vận hành | Chuyến | Δ chuyến | Km | Δ km | Δ km ngoài mẫu | Chuyến non tải | Chờ TB (phút) | Xe ngày đỉnh |
|---|
Luật vận hành đi kèm
- Giải phóng lệnh soạn lần lượt theo từng tuyến mẫu, soạn xong tuyến này mới sang tuyến kế.
- Hàng 1 siêu thị từ 95% xe trở lên: xuất chuyến thẳng ngay.
- Tuyến mẫu đạt 90% tải (kg hoặc m³) thì xuất xe, ghé theo thứ tự trong bảng.
- Phần dư chờ quá 2 giờ hoặc còn lại cuối ca: gộp với phần dư tuyến khác để phân tuyến lại, không chạy xe non tải theo tuyến mẫu.
Dữ kiện và giả định
Chưa có / cần theo dõi
- Khung giờ nhận hàng của siêu thị và giờ cấm tải chưa được xét.
- Thời điểm soạn xong thật của từng lệnh: mô phỏng đang giả định soạn đều trong 10 giờ.
- Ngoài mẫu, lợi thế km của bộ này gần như bằng 0. Theo dõi km/tấn từ tuần đầu, vượt cách làm cũ quá 2% thì chỉnh tuyến.